HÀ VĂN HÂN

Tài liệu kỹ thuật và xây dựng

  • Lời nhắn

    Chào mừng đến với website Hà Văn Hân.
    Website là nguồn tài liệu tham khảo phong phú và đa dạng trong lĩnh vực xây dựng, giao thông.
    Mọi góp ý xin gửi về hộp thư:
    han02x3b@gmail.com
    Chúc các bạn làm việc tốt.

    Tác giả: Hà Văn Hân

  • Hỗ trợ trực tuyến

    Hà Văn Hân

  • Thống kê

    Flag Counter

  • Tài liệu

  • Lưu trữ

  • Bài viết gần đây

  • Thống kê Blog

    • 20,996 hits
  • Quản lý đăng nhập

Bảng tra thép hình I, H, U, V, L

Posted by HÀ VĂN HÂN on 29/03/13

Xem trang tổng hợp BẢNG TRA XÂY DỰNG

Thép I, Thép H, Thép góc V, L, Thép U
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg)
 Thép I (I – Beam)
1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN 6 56
2 I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN 6 69
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 169
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 169
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 169
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 168
4 I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 12 218,4
5 I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 367,2
6 I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 12 218,4
7  I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12 255,6
8  I 250 x 125 x 6 x 9 Chn – JIS G3101  12  355,2
9  I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101  12 308,4
10  I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101  12  384
11  I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12 440,4
12  I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101  12 496,8
13  I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101  12 598,8
14  I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101  12 679,2
15  I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101  12 792
16  I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101  12 912
17  I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101  12  954
18  I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101  12  1075
19  I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101  12 1135
20  I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101  12 1272
21  Ia 300 x150 x10x18 cầu trục  12 786
22  Ia 250 x 125 x 7.5 x 12.5 cầu trục  12 459.6
23  I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101  12 220.8
24  I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101  12 794.4
25  I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400  12 255.6
26  I 700 x 300 x 13 x 24 Chn  12 2.220,01
27  Ia 250 x 116 x 8 x 12 x 12m cầu trục  12 457.2
28  I244 x 175 x 7 x 11 x 12m  12 529
29  12
30  12
31  12
32  12
33  12
34  12
 Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400
35  12
36  12
37  12
38  12
39  12
40  12
41  12
42  12
43  12
44  12
45  12
46  12
47  12
48  12
49  12
50  12
 ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
 12
Thứ tự
Tên sản phẩm
Độ dài
Trọng lượng
(m)
(Kg)
27
12
457,2
28
12
529
29
I294 x 200 x 8 x 12 x 12m
12
682,8
30
I340 x 250 x 9 x 14 x 12m
12
956
31
I488 x 300 x 11 x 18
12
1,536
32
I588 x 300 x 12 x 20
12
1.812
33
I390 x 300 x 10 x 16 x 12m
12
1.284
34
I cau truc: I200x102x9x11,4x9m
12
297
 Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400
35
H 100 x 100 x 6 x 8 Chn
12
206,4
36
H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn
12
285,6
37
H 150 x 150 x 7 x 10 Chn
12
378
38
H 200 x 200 x 8 x 12 China
12
598,8
39
H 250 x 250 x 9 x 14 China
12
868,8
40
H 300 x 300 x 10 x 15 China
12
1.128
41
H 350 x 350 x 12 x 19 Chn
12
1.644
42
H 400 x 400 x 13 x 21 Chn
12
2.064
43
H 488 x 300 x 11 x 18 Chn
12
1.536
44
H 588 x 300 x 12 x 20 Chn
12
1.812
45
H 390 x 300 x 10 x 16 Chn
12
1.284
46
H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn
12
484,8
47
H 294 x 200 x 8 x 12 Chn
12
681,6
48
H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G3101
12
598,8
49
H 340 x 250 x 9 x 14 Chn
12
956,4
50
H800 x 300 x 14 x 26
12
2.52
 ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400
51
Thép U50TN
6
29
52
Thép U 65 TN
6
35,4
53
Thép U 80 TN
6
42,3
54
Thép U 100x46x4,5 TN
6
51,6
55
Thép U120x52x4,8 TN
6
62,4
56
U140x58x4.9 TN
6
73,8
57
U150x75x6,5×10 SS400 Chn
12
223,2
58
U 160 x 64 x 5 x 8,4TQ
6
85,2
59
U 180 x74 x 5.1 TQ
12
208,8
60
U180x68x7 Chn
12
242,4
61
U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ)
12
267,6
62
U 200 x 76 x 5.2 x 12m china
12
220,8
63
U 200 x 80 x 7.5 x 10m china
12
246
64
U 270 x 95 x 6 x 12m china
12
36
65
U 300 x 85 x 7 x 12m china
12
414
66
U250 x 78 x 7 China
12
33
67
U300x85x7x12 China
12
414
68
U400x100x10.5 Chn
12
708
69
U200x75x9x11 China
12
308,4
70
U220x77x7 Chn
12
300,01
71
U250x80x9 Chn
12
384
72
U250x90x9x12m HQ
12
415,2
73
U300x90x9x12m HQ
12
457,2
74
U380x100x10.5x16x12m HQ
12
655,2
75
U360 x 96 x 9 x 12m
12
576
76
U240 x 90 x 5,6 x 12m
12
288
77
U400 x 100 x 10,5 x 12m
12
708
78
U180 x 64 x 5,2 x 12m
12
195,6
 Thép góc ( Equal Angle)
79
L 150 x 150 x 10 SS400
12
274,8
80
L 150 x 150 x 12 SS400
12
327,6
81
L 150 x 150 x 15 SS400
12
403,2
82
L 175 x 175 x 12 SS400
12
381,6
83
L 175 x 175 x 15 SS400
12
472,8
84
L 200 x 200 x 20 SS400
12
716,4
85
L 200 x 200 x 25 SS400
12
883,2
86
L 200 x 200 x 15 SS400
12
543,6
87
CT38 L 25 x 25 x 3
88
CT38 L 30 x 30 x 3
6
8,2
89
CT38 L 40 x 40 x 3
6
11,1
90
CT38 L 40 x 40 x 4
6
14,5
91
CT38 L 50 x 50 x 4
6
18,3
92
CT38 L 50 x 50 x 5
6
22,62
93
CT38 L 63 x 63 x 5
6
28,86
94
CT38 L 63 x 63 x 6
6
34,32
95
CT38 L 70 x 70 x 5
6
32,28
96
CT38 L 70 x 70 x 6
6
38,34
97
CT38 L 70 x 70 x 7
6
44,34
98
CT38 L 75 x 75 x 5
6
34,8
99
CT38 L 75 x 75 x 6
9
41,34
100
CT38 L 75 x 75 x 7
6
47,7
 
About these ads

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

 
Theo dõi

Get every new post delivered to your Inbox.

%d bloggers like this: